TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

聴診器(ちょうしんき)

ちょうしんきchōshinki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÍNH CHẨN KHÍ 聴 thính·診 chẩn·器 khí

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thính chẩn khí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

聴診器 nghĩa là ống nghe.

Nghĩa của 聴診器

Danh từ

  1. Ống nghe.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stethoscope

Câu hỏi thường gặp

聴診器 nghĩa là gì?

聴診器 (danh từ) nghĩa là ống nghe.

聴診器 đọc là gì?

聴診器 đọc là ちょうしんき (romaji: chōshinki).

Âm Hán Việt của 聴診器 là gì?

Âm Hán Việt của 聴診器 là "thính chẩn khí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.