聴診器
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thính chẩn khí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
聴診器 nghĩa là ống nghe.
Nghĩa của 聴診器
Danh từ
- Ống nghe.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stethoscope
Câu hỏi thường gặp
聴診器 nghĩa là gì?
聴診器 (danh từ) nghĩa là ống nghe.
聴診器 đọc là gì?
聴診器 đọc là ちょうしんき (romaji: chōshinki).
Âm Hán Việt của 聴診器 là gì?
Âm Hán Việt của 聴診器 là "thính chẩn khí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.