兵器
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “binh khí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
兵器 nghĩa là binh khí, vũ khí.
Nghĩa của 兵器
Danh từ
- Binh khí, vũ khí. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 兵器
Câu ví dụ với 兵器
- 博物館には古代兵器が展示されています。 Trong bảo tàng có trưng bày những vũ khí cổ đại.Tatoeba #732489
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ arms; weapon; ordnance
Câu hỏi thường gặp
兵器 nghĩa là gì?
兵器 (danh từ) nghĩa là binh khí, vũ khí.
兵器 đọc là gì?
兵器 đọc là へいき (romaji: heiki).
Âm Hán Việt của 兵器 là gì?
Âm Hán Việt của 兵器 là "binh khí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.