TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

兵器(へいき)

JLPT N1 từ thông dụng
へいきheiki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BINH KHÍ 兵 binh·器 khí

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “binh khí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

兵器 nghĩa là binh khí, vũ khí.

Nghĩa của 兵器

Danh từ

  1. Binh khí, vũ khí. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 兵器

Câu ví dụ với 兵器

  • 博物館には古代兵器が展示されています。 Trong bảo tàng có trưng bày những vũ khí cổ đại.Tatoeba #732489

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arms; weapon; ordnance

Câu hỏi thường gặp

兵器 nghĩa là gì?

兵器 (danh từ) nghĩa là binh khí, vũ khí.

兵器 đọc là gì?

兵器 đọc là へいき (romaji: heiki).

Âm Hán Việt của 兵器 là gì?

Âm Hán Việt của 兵器 là "binh khí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.