TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

緩衝器(かんしょうき)

かんしょうきkanshōki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOÃN XUNG KHÍ 緩 hoãn·衝 xung·器 khí

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoãn xung khí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

緩衝器 nghĩa là giảm xóc.

Nghĩa của 緩衝器

Danh từ

  1. Giảm xóc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shock absorber; buffer

Câu hỏi thường gặp

緩衝器 nghĩa là gì?

緩衝器 (danh từ) nghĩa là giảm xóc.

緩衝器 đọc là gì?

緩衝器 đọc là かんしょうき (romaji: kanshōki).

Âm Hán Việt của 緩衝器 là gì?

Âm Hán Việt của 緩衝器 là "hoãn xung khí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.