充電器
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sung điện khí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
充電器 nghĩa là bộ nạp điện.
Nghĩa của 充電器
Danh từ
- Bộ nạp điện.
Cách viết khác: 充電機
Câu ví dụ với 充電器
- 誰か携帯の充電器持ってない? Có ai có sạc điện thoại không?Tatoeba #3652304
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (battery) charger; AC adapter
Câu hỏi thường gặp
充電器 nghĩa là gì?
充電器 (danh từ) nghĩa là bộ nạp điện.
充電器 đọc là gì?
充電器 đọc là じゅうでんき (romaji: jūdenki).
Âm Hán Việt của 充電器 là gì?
Âm Hán Việt của 充電器 là "sung điện khí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.