補聴器
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bổ thính khí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
補聴器 nghĩa là máy trợ thính.
Nghĩa của 補聴器
Danh từ
- Máy trợ thính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hearing aid
Câu hỏi thường gặp
補聴器 nghĩa là gì?
補聴器 (danh từ) nghĩa là máy trợ thính.
補聴器 đọc là gì?
補聴器 đọc là ほちょうき (romaji: hochōki).
Âm Hán Việt của 補聴器 là gì?
Âm Hán Việt của 補聴器 là "bổ thính khí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.