TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

可変抵抗器(かへんていこうき)

かへんていこうきkahenteikōki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHẢ BIẾN ĐỂ KHÁNG KHÍ 可 khả·変 biến·抵 để·抗 kháng·器 khí

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khả biến để kháng khí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

可変抵抗器 nghĩa là biến trở.

Nghĩa của 可変抵抗器

Danh từ

  1. Biến trở.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ variable resistor; rheostat; potentiometer

Câu hỏi thường gặp

可変抵抗器 nghĩa là gì?

可変抵抗器 (danh từ) nghĩa là biến trở.

可変抵抗器 đọc là gì?

可変抵抗器 đọc là かへんていこうき (romaji: kahenteikōki).

Âm Hán Việt của 可変抵抗器 là gì?

Âm Hán Việt của 可変抵抗器 là "khả biến để kháng khí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.