TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

大量破壊兵器(たいりょうはかいへいき)

たいりょうはかいへいきtairyōhakaiheiki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI LƯỢNG PHÁ HOẠI BINH KHÍ 大 đại·量 lượng·破 phá·壊 hoại·兵 binh·器 khí

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại lượng phá hoại binh khí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

大量破壊兵器 nghĩa là Vũ khí hủy diệt hàng loạt.

Nghĩa của 大量破壊兵器

Danh từ

  1. Vũ khí hủy diệt hàng loạt.
  2. Vũ khí huỷ diệt hàng loạt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ weapon of mass destruction; WMD

Câu hỏi thường gặp

大量破壊兵器 nghĩa là gì?

大量破壊兵器 (danh từ) nghĩa là Vũ khí hủy diệt hàng loạt.

大量破壊兵器 đọc là gì?

大量破壊兵器 đọc là たいりょうはかいへいき (romaji: tairyōhakaiheiki).

Âm Hán Việt của 大量破壊兵器 là gì?

Âm Hán Việt của 大量破壊兵器 là "đại lượng phá hoại binh khí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.