大量破壊兵器
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại lượng phá hoại binh khí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
大量破壊兵器 nghĩa là Vũ khí hủy diệt hàng loạt.
Nghĩa của 大量破壊兵器
Danh từ
- Vũ khí hủy diệt hàng loạt.
- Vũ khí huỷ diệt hàng loạt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ weapon of mass destruction; WMD
Câu hỏi thường gặp
大量破壊兵器 nghĩa là gì?
大量破壊兵器 (danh từ) nghĩa là Vũ khí hủy diệt hàng loạt.
大量破壊兵器 đọc là gì?
大量破壊兵器 đọc là たいりょうはかいへいき (romaji: tairyōhakaiheiki).
Âm Hán Việt của 大量破壊兵器 là gì?
Âm Hán Việt của 大量破壊兵器 là "đại lượng phá hoại binh khí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.