器具
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khí cụ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
器具 nghĩa là dụng cụ.
Nghĩa của 器具
Danh từ
- Dụng cụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ utensil; implement; tool; instrument; appliance
Câu hỏi thường gặp
器具 nghĩa là gì?
器具 (danh từ) nghĩa là dụng cụ.
器具 đọc là gì?
器具 đọc là きぐ (romaji: kigu).
Âm Hán Việt của 器具 là gì?
Âm Hán Việt của 器具 là "khí cụ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.