TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

器具(きぐ)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
きぐkigu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÍ CỤ 器 khí·具 cụ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khí cụ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

器具 nghĩa là dụng cụ.

Nghĩa của 器具

Danh từ

  1. Dụng cụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ utensil; implement; tool; instrument; appliance

Câu hỏi thường gặp

器具 nghĩa là gì?

器具 (danh từ) nghĩa là dụng cụ.

器具 đọc là gì?

器具 đọc là きぐ (romaji: kigu).

Âm Hán Việt của 器具 là gì?

Âm Hán Việt của 器具 là "khí cụ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.