容器
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dung khí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
容器 nghĩa là thùng.
Nghĩa của 容器
Danh từ
- Thùng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ container; receptacle; vessel; packaging
Câu hỏi thường gặp
容器 nghĩa là gì?
容器 (danh từ) nghĩa là thùng.
容器 đọc là gì?
容器 đọc là ようき (romaji: yōki).
Âm Hán Việt của 容器 là gì?
Âm Hán Việt của 容器 là "dung khí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.