TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

容器(ようき)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ようきyōki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DUNG KHÍ 容 dung·器 khí

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dung khí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

容器 nghĩa là thùng.

Nghĩa của 容器

Danh từ

  1. Thùng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ container; receptacle; vessel; packaging

Câu hỏi thường gặp

容器 nghĩa là gì?

容器 (danh từ) nghĩa là thùng.

容器 đọc là gì?

容器 đọc là ようき (romaji: yōki).

Âm Hán Việt của 容器 là gì?

Âm Hán Việt của 容器 là "dung khí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.