Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khuếch thanh khí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
拡声器 nghĩa là loa.
Nghĩa của 拡声器
Danh từ
Loa.
Cách viết khác: 拡声機
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ megaphone; bullhorn; loudhailer
Câu hỏi thường gặp
拡声器 nghĩa là gì?
拡声器 (danh từ) nghĩa là loa.
拡声器 đọc là gì?
拡声器 đọc là かくせいき (romaji: kakuseiki).
Âm Hán Việt của 拡声器 là gì?
Âm Hán Việt của 拡声器 là "khuếch thanh khí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.