TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

凶器(きょうき)

từ thông dụng
きょうきkyōki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HUNG KHÍ 凶 hung·器 khí

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hung khí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

凶器 nghĩa là hung khí.

Nghĩa của 凶器

Danh từ

  1. Hung khí. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 兇器

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dangerous weapon; lethal weapon; deadly weapon; murder weapon

Câu hỏi thường gặp

凶器 nghĩa là gì?

凶器 (danh từ) nghĩa là hung khí.

凶器 đọc là gì?

凶器 đọc là きょうき (romaji: kyōki).

Âm Hán Việt của 凶器 là gì?

Âm Hán Việt của 凶器 là "hung khí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.