TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

噛(か)む

JLPT N4 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
かむkamu giọng máy của trình duyệt

噛む nghĩa là cắn, nhai, nhằn.

Nghĩa của 噛む

Động từ

  1. Cắn.
  2. Nhai, nhằn.

Cách viết khác: 咬む, 嚙む, 嚼む

Cách chia của 噛む

Thể lịch sự (ます)噛みます
Thể て噛んで
Quá khứ (た)噛んだ
Phủ định (ない)噛まない
Khả năng噛める
Ý chí (よう)噛もう
Điều kiện (ば)噛めば
Bị động噛まれる
Sai khiến噛ませる
Mệnh lệnh噛め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 噛む

  • あなたに食べさせてくれる人の手をかむな。 Đừng bao giờ ăn cháo đá bát.Tatoeba #233674
  • 「僕の歯はとっても弱くってりんごはかめません」と男の子は言いました。 Cậu bé nói: "Răng em yếu đến mức còn không thể cắn nổi một quả táo."Tatoeba #236314
  • 食べ物が噛みにくいのです。 Tôi gap kho khan khi nhai (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #145912
  • 吠える犬は滅多に噛まないものだ。 Chó sủa ít khi cắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #82465

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to bite
  • Động từ to chew; to gnaw; to masticate
  • Động từ to fumble one's words (esp. during a play, broadcast, etc.); to falter with one's words; to stutter; to stammer
  • Động từ to crash against (e.g. of waves); to break onto (shore)
  • Động từ to engage (of cogs, zippers, etc.); to mesh; to fit together
  • Động từ to be involved in
  • Động từ to convince; to persuade (cổ)

Câu hỏi thường gặp

噛む nghĩa là gì?

噛む (động từ) nghĩa là cắn, nhai, nhằn.

噛む đọc là gì?

噛む đọc là かむ (romaji: kamu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.