噛む
噛む nghĩa là cắn, nhai, nhằn.
Nghĩa của 噛む
Động từ
- Cắn.
- Nhai, nhằn.
Cách viết khác: 咬む, 嚙む, 嚼む
Cách chia của 噛む
| Thể lịch sự (ます) | 噛みます |
| Thể て | 噛んで |
| Quá khứ (た) | 噛んだ |
| Phủ định (ない) | 噛まない |
| Khả năng | 噛める |
| Ý chí (よう) | 噛もう |
| Điều kiện (ば) | 噛めば |
| Bị động | 噛まれる |
| Sai khiến | 噛ませる |
| Mệnh lệnh | 噛め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 噛む
- あなたに食べさせてくれる人の手をかむな。 Đừng bao giờ ăn cháo đá bát.Tatoeba #233674
- 「僕の歯はとっても弱くってりんごはかめません」と男の子は言いました。 Cậu bé nói: "Răng em yếu đến mức còn không thể cắn nổi một quả táo."Tatoeba #236314
- 食べ物が噛みにくいのです。 Tôi gap kho khan khi nhai (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #145912
- 吠える犬は滅多に噛まないものだ。 Chó sủa ít khi cắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #82465
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to bite
- Động từ to chew; to gnaw; to masticate
- Động từ to fumble one's words (esp. during a play, broadcast, etc.); to falter with one's words; to stutter; to stammer
- Động từ to crash against (e.g. of waves); to break onto (shore)
- Động từ to engage (of cogs, zippers, etc.); to mesh; to fit together
- Động từ to be involved in
- Động từ to convince; to persuade (cổ)
Câu hỏi thường gặp
噛む nghĩa là gì?
噛む (động từ) nghĩa là cắn, nhai, nhằn.
噛む đọc là gì?
噛む đọc là かむ (romaji: kamu).