TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

注射器(ちゅうしゃき)

ちゅうしゃきchūshaki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÚ XẠ KHÍ 注 chú·射 xạ·器 khí

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chú xạ khí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

注射器 nghĩa là ống tiêm.

Nghĩa của 注射器

Danh từ

  1. Xi-lanh, ống tiêm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ syringe; hypodermic needle; injector

Câu hỏi thường gặp

注射器 nghĩa là gì?

注射器 (danh từ) nghĩa là ống tiêm.

注射器 đọc là gì?

注射器 đọc là ちゅうしゃき (romaji: chūshaki).

Âm Hán Việt của 注射器 là gì?

Âm Hán Việt của 注射器 là "chú xạ khí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.