磁器
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “từ khí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
磁器 nghĩa là sứ, đồ sứ.
Nghĩa của 磁器
Danh từ
- Sứ, đồ sứ.
Từ liên quan với 磁器
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ porcelain; china; chinaware
Câu hỏi thường gặp
磁器 nghĩa là gì?
磁器 (danh từ) nghĩa là sứ, đồ sứ.
磁器 đọc là gì?
磁器 đọc là じき (romaji: jiki).
Âm Hán Việt của 磁器 là gì?
Âm Hán Việt của 磁器 là "từ khí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.