器官
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khí quan” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
器官 nghĩa là cơ quan.
Nghĩa của 器官
Danh từ
- Cơ quan.
Cách viết khác: 器管
Từ ghép có 器官
- 細胞小器官 — Bào quan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ organ
Câu hỏi thường gặp
器官 nghĩa là gì?
器官 (danh từ) nghĩa là cơ quan.
器官 đọc là gì?
器官 đọc là きかん (romaji: kikan).
Âm Hán Việt của 器官 là gì?
Âm Hán Việt của 器官 là "khí quan". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.