TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

器官(きかん)

JLPT N1 từ thông dụng
きかんkikan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÍ QUAN 器 khí·官 quan

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khí quan” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

器官 nghĩa là cơ quan.

Nghĩa của 器官

Danh từ

  1. Cơ quan.

Cách viết khác: 器管

Từ ghép có 器官

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ organ

Câu hỏi thường gặp

器官 nghĩa là gì?

器官 (danh từ) nghĩa là cơ quan.

器官 đọc là gì?

器官 đọc là きかん (romaji: kikan).

Âm Hán Việt của 器官 là gì?

Âm Hán Việt của 器官 là "khí quan". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.