TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

楽器(がっき)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
がっきgakki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẠC KHÍ 楽 nhạc·器 khí

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhạc khí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

楽器 nghĩa là nhạc khí, nhạc cụ.

Nghĩa của 楽器

Danh từ

  1. Nhạc khí, nhạc cụ. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 楽器

  • 何か楽器は演奏できますか。 Bạn có chơi nhạc cụ nào không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #188042

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ musical instrument

Câu hỏi thường gặp

楽器 nghĩa là gì?

楽器 (danh từ) nghĩa là nhạc khí, nhạc cụ.

楽器 đọc là gì?

楽器 đọc là がっき (romaji: gakki).

Âm Hán Việt của 楽器 là gì?

Âm Hán Việt của 楽器 là "nhạc khí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.