同
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đồng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 同
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tiền tố the same; the said
- Khác likewise
Từ ghép có 同
- 同じ — Giống nhau, cùng một, giống.
- 同意 — Đồng ý, sự đồng ý.
- 同様 — Đồng dạng, giống.
- 同情 — Đồng cảm, đồng tình, thương cảm, từ bi.
- 同僚 — Đồng nghiệp.
- 同一 — Đồng nhất.
- 共同 — Cộng đồng.
- 同盟 — Đồng minh, hội, liên minh, liên bang.
- 同級生 — Bạn cùng lớp.
- 同化 — Đồng hoá.
- 同盟国 — Nước đồng minh.
- 同時 — Đồng thời.
- 同胞 — Đồng bào.
- 同時通訳 — Phiên dịch song song, phiên dịch đồng thời.
- 同志 — Đồng chí, bằng hữu.
- 同音異義語 — Từ đồng âm.
- 同名異人 — Người trùng tên.
- 同性愛 — Tính tình dục đồng giới, đồng tính luyến ái.
- 同義語 — Từ đồng nghĩa.
- 不同 — Bất đồng.
- 同じる — Đồng ý.
- 同伴者 — Bầu bạn.
- 同士討ち — Quân ta bắn quân mình.
- 同門 — Đồng môn.
- 同位体 — Đồng vị.
- 同音語 — Từ đồng âm.
- 同居人 — Bạn cùng phòng.
- 同盟罷業 — Đình công.
- 同床異夢 — Đồng sàng dị mộng.
- 同性愛者 — Đồng tính luyến ái, đồng tính.