TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

同時通訳(どうじつうやく)

どうじつうやくdōjitsūyaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỒNG THỜI THÔNG DỊCH 同 đồng·時 thời·通 thông·訳 dịch

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đồng thời thông dịch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

同時通訳 nghĩa là phiên dịch song song, phiên dịch đồng thời.

Nghĩa của 同時通訳

Danh từ

  1. Phiên dịch song song, phiên dịch đồng thời.

Câu ví dụ với 同時通訳

  • 同時通訳によって言語の障壁が崩れた。 Dịch tức thời đã phá vỡ bức tường ngôn ngữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #123674

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ simultaneous interpretation; simultaneous interpreting
  • Danh từ simultaneous interpreter

Câu hỏi thường gặp

同時通訳 nghĩa là gì?

同時通訳 (danh từ) nghĩa là phiên dịch song song, phiên dịch đồng thời.

同時通訳 đọc là gì?

同時通訳 đọc là どうじつうやく (romaji: dōjitsūyaku).

Âm Hán Việt của 同時通訳 là gì?

Âm Hán Việt của 同時通訳 là "đồng thời thông dịch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.