TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

不同(ふどう)

ふどうfudō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT ĐỒNG 不 bất·同 đồng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bất đồng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

不同 nghĩa là bất đồng.

Nghĩa của 不同

Tính từ đuôi na

  1. Bất đồng. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na difference; diversity; irregularity; disorder

Câu hỏi thường gặp

不同 nghĩa là gì?

不同 (tính từ đuôi na) nghĩa là bất đồng.

不同 đọc là gì?

不同 đọc là ふどう (romaji: fudō).

Âm Hán Việt của 不同 là gì?

Âm Hán Việt của 不同 là "bất đồng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.