同名異人
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đồng danh dị nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
同名異人 nghĩa là người trùng tên.
Nghĩa của 同名異人
Danh từ
- Người trùng tên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ namesake; person with the same name
Câu hỏi thường gặp
同名異人 nghĩa là gì?
同名異人 (danh từ) nghĩa là người trùng tên.
同名異人 đọc là gì?
同名異人 đọc là どうめいいじん (romaji: dōmeiijin).
Âm Hán Việt của 同名異人 là gì?
Âm Hán Việt của 同名異人 là "đồng danh dị nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.