同級生
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đồng cấp sinh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
同級生 nghĩa là bạn cùng lớp.
Nghĩa của 同級生
Danh từ
- Bạn cùng lớp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ classmate
Câu hỏi thường gặp
同級生 nghĩa là gì?
同級生 (danh từ) nghĩa là bạn cùng lớp.
同級生 đọc là gì?
同級生 đọc là どうきゅうせい (romaji: dōkyūsei).
Âm Hán Việt của 同級生 là gì?
Âm Hán Việt của 同級生 là "đồng cấp sinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.