Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
同士討ち nghĩa là Quân ta bắn quân mình.
Nghĩa của 同士討ち
Danh từ
Quân ta bắn quân mình.
Cách viết khác: 同士打ち, 同士討, 同士打, どしうち
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ friendly fire; killing each other by mistake
Danh từ internecine strife
Câu hỏi thường gặp
同士討ち nghĩa là gì?
同士討ち (danh từ) nghĩa là Quân ta bắn quân mình.
同士討ち đọc là gì?
同士討ち đọc là どうしうち (romaji: dōshiuchi).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.