Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đồng minh bãi nghiệp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
同盟罷業 nghĩa là đình công.
Nghĩa của 同盟罷業
Danh từ
thành ngữ bốn chữ Đình công.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ strike (thành ngữ bốn chữ)
Câu hỏi thường gặp
同盟罷業 nghĩa là gì?
同盟罷業 (danh từ) nghĩa là đình công.
同盟罷業 đọc là gì?
同盟罷業 đọc là どうめいひぎょう (romaji: dōmeihigyō).
Âm Hán Việt của 同盟罷業 là gì?
Âm Hán Việt của 同盟罷業 là "đồng minh bãi nghiệp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.