同じる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
同じる nghĩa là đồng ý.
Nghĩa của 同じる
Động từ
- Đồng ý.
Cách chia của 同じる
| Thể lịch sự (ます) | 同じます |
| Thể て | 同じて |
| Quá khứ (た) | 同じた |
| Phủ định (ない) | 同じない |
| Khả năng | 同じられる |
| Ý chí (よう) | 同じよう |
| Điều kiện (ば) | 同じれば |
| Bị động | 同じられる |
| Sai khiến | 同じさせる |
| Mệnh lệnh | 同じろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 同じる
- ローマにいるときは、ローマ人と同じように行動せよ。 Nhập gia tùy tục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192262
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to agree
Câu hỏi thường gặp
同じる nghĩa là gì?
同じる (động từ) nghĩa là đồng ý.
同じる đọc là gì?
同じる đọc là どうじる (romaji: dōjiru).