TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

吊(つ)るし上(あ)げ

つるしあげtsurushiage giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 吊 điếu·上 thượng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

吊るし上げ nghĩa là phiên tòa chuột túi.

Nghĩa của 吊るし上げ

Danh từ

  1. Phiên tòa chuột túi.

Cách viết khác: つるし上げ, 吊上げ, 吊し上げ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hung up; hoist
  • Danh từ denounced; severely criticised; kangaroo court

Câu hỏi thường gặp

吊るし上げ nghĩa là gì?

吊るし上げ (danh từ) nghĩa là phiên tòa chuột túi.

吊るし上げ đọc là gì?

吊るし上げ đọc là つるしあげ (romaji: tsurushiage).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.