Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đồng hoá” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
同化 nghĩa là đồng hoá.
Nghĩa của 同化
Danh từ
Đồng hoá. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ assimilation; absorption
Danh từ adaptation
Danh từ assimilation; anabolism
Danh từ assimilation (phonology)
Câu hỏi thường gặp
同化 nghĩa là gì?
同化 (danh từ) nghĩa là đồng hoá.
同化 đọc là gì?
同化 đọc là どうか (romaji: dōka).
Âm Hán Việt của 同化 là gì?
Âm Hán Việt của 同化 là "đồng hoá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.