同情
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đồng tình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
同情 nghĩa là đồng cảm, đồng tình, thương cảm.
Nghĩa của 同情
Danh từ
- Đồng cảm, đồng tình, thương cảm, từ bi. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 同情
- 私たちは彼女に同情した。 Chúng tôi đồng cảm với cô ấy.Tatoeba #165215
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sympathy; compassion; pity
Câu hỏi thường gặp
同情 nghĩa là gì?
同情 (danh từ) nghĩa là đồng cảm, đồng tình, thương cảm.
同情 đọc là gì?
同情 đọc là どうじょう (romaji: dōjō).
Âm Hán Việt của 同情 là gì?
Âm Hán Việt của 同情 là "đồng tình". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.