同じ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
同じ nghĩa là giống nhau, cùng một, giống.
Nghĩa của 同じ
Tính từ
- Giống nhau, cùng một, giống.
Cách viết khác: おんなじ, おんなし
Từ ghép có 同じ
- 同じる — Đồng ý.
Câu ví dụ với 同じ
- 彼女はだいたい私と同じ年頃だ。 Cô ấy tầm tuổi tôi.Tatoeba #92203
- 君は僕と同じ背の高さです。 Bạn cao bằng tôi.Tatoeba #176888
- 始まりがよければ半分できたも同じ。 Khởi đầu tốt là coi như xong một nửa.Tatoeba #168953
- よくも飽きずに毎日同じ事ができるね。 Ngày nào bạn cũng làm điều giống hệt, lẽ nào không cảm thấy chán hay sao?Tatoeba #192798
- われわれの患者は昨日とほぼ同じ状態にある。 Bệnh nhân của chúng ta hầu như vẫn trong tình trạng như hôm qua.Tatoeba #191729
- その俳優がとても才能があることについては、あなたと同じ意見です。 Tôi đồng ý với bạn diễn viên đó rất tài năng.Tatoeba #207264
- これとあれは同じ長さです。 Cái này dài bằng cái kia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #218746
- 彼らは同じ年齢です。 Họ cùng tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #96457
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ same; identical; equal; alike; equivalent
- Phó từ anyway; in any case; if one must ...; if one has to ...; as long as ...
Câu hỏi thường gặp
同じ nghĩa là gì?
同じ (tính từ) nghĩa là giống nhau, cùng một, giống.
同じ đọc là gì?
同じ đọc là おなじ (romaji: onaji).