Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đồng môn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
同門 nghĩa là đồng môn.
Nghĩa của 同門
Danh từ
Đồng môn. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ fellow student
Câu hỏi thường gặp
同門 nghĩa là gì?
同門 (danh từ) nghĩa là đồng môn.
同門 đọc là gì?
同門 đọc là どうもん (romaji: dōmon).
Âm Hán Việt của 同門 là gì?
Âm Hán Việt của 同門 là "đồng môn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.