同志
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đồng chí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
同志 nghĩa là đồng chí, bằng hữu.
Nghĩa của 同志
Danh từ
- Đồng chí, bằng hữu. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ liên quan với 同志
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ like-mindedness; (being of the) same mind; shared sentiment
- Danh từ comrade; fellow; kindred soul
Câu hỏi thường gặp
同志 nghĩa là gì?
同志 (danh từ) nghĩa là đồng chí, bằng hữu.
同志 đọc là gì?
同志 đọc là どうし (romaji: dōshi).
Âm Hán Việt của 同志 là gì?
Âm Hán Việt của 同志 là "đồng chí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.