TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

同居人(どうきょにん)

どうきょにんdōkyonin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỒNG CƯ NHÂN 同 đồng·居 cư·人 nhân

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đồng cư nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

同居人 nghĩa là bạn cùng phòng.

Nghĩa của 同居人

Danh từ

  1. Bạn cùng phòng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ person living with a family; lodger
  • Danh từ housemate; flatmate; roommate

Câu hỏi thường gặp

同居人 nghĩa là gì?

同居人 (danh từ) nghĩa là bạn cùng phòng.

同居人 đọc là gì?

同居人 đọc là どうきょにん (romaji: dōkyonin).

Âm Hán Việt của 同居人 là gì?

Âm Hán Việt của 同居人 là "đồng cư nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.