同音語
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đồng âm ngữ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
同音語 nghĩa là Từ đồng âm.
Nghĩa của 同音語
Danh từ
- Từ đồng âm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ homophone
Câu hỏi thường gặp
同音語 nghĩa là gì?
同音語 (danh từ) nghĩa là Từ đồng âm.
同音語 đọc là gì?
同音語 đọc là どうおんご (romaji: dōongo).
Âm Hán Việt của 同音語 là gì?
Âm Hán Việt của 同音語 là "đồng âm ngữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.