TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

同性愛者(どうせいあいしゃ)

どうせいあいしゃdōseiaisha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỒNG TÍNH ÁI GIẢ 同 đồng·性 tính·愛 ái·者 giả

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đồng tính ái giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

同性愛者 nghĩa là đồng tính luyến ái, đồng tính.

Nghĩa của 同性愛者

Danh từ

  1. Đồng tính luyến ái, đồng tính.

Từ ghép có 同性愛者

Câu ví dụ với 同性愛者

  • 同性愛者ですが何か?それが犯罪だとでも? Bị gay thì sao? Cái đó cũng là tội à?Tatoeba #5293

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ homosexual (person); gay person

Câu hỏi thường gặp

同性愛者 nghĩa là gì?

同性愛者 (danh từ) nghĩa là đồng tính luyến ái, đồng tính.

同性愛者 đọc là gì?

同性愛者 đọc là どうせいあいしゃ (romaji: dōseiaisha).

Âm Hán Việt của 同性愛者 là gì?

Âm Hán Việt của 同性愛者 là "đồng tính ái giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.