TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

共同(きょうどう)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
きょうどうkyōdō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỘNG ĐỒNG 共 cộng·同 đồng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cộng đồng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

共同 nghĩa là cộng đồng.

Nghĩa của 共同

Danh từ

  1. Cộng đồng. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 協同

Từ ghép có 共同

Câu ví dụ với 共同

  • 他の会社に投資するために、私の共同出資者は手を引くことを決めた。 Để có thể đầu tư cho một công ti khác, người mà cùng tôi đầu tư liên kết đã quyết định rút lui.Tatoeba #1005781

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cooperation; collaboration; association; partnership; (acting in) unison
  • Danh từ community; communal use; common possession; sharing

Câu hỏi thường gặp

共同 nghĩa là gì?

共同 (danh từ) nghĩa là cộng đồng.

共同 đọc là gì?

共同 đọc là きょうどう (romaji: kyōdō).

Âm Hán Việt của 共同 là gì?

Âm Hán Việt của 共同 là "cộng đồng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.