共同
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cộng đồng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
共同 nghĩa là cộng đồng.
Nghĩa của 共同
Danh từ
- Cộng đồng. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 協同
Từ ghép có 共同
- 共同体 — Cộng đồng.
Câu ví dụ với 共同
- 他の会社に投資するために、私の共同出資者は手を引くことを決めた。 Để có thể đầu tư cho một công ti khác, người mà cùng tôi đầu tư liên kết đã quyết định rút lui.Tatoeba #1005781
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cooperation; collaboration; association; partnership; (acting in) unison
- Danh từ community; communal use; common possession; sharing
Câu hỏi thường gặp
共同 nghĩa là gì?
共同 (danh từ) nghĩa là cộng đồng.
共同 đọc là gì?
共同 đọc là きょうどう (romaji: kyōdō).
Âm Hán Việt của 共同 là gì?
Âm Hán Việt của 共同 là "cộng đồng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.