Âm Hán ViệtĐỒNG SÀNG DỊ MỘNG同 đồng·床 sàng·異 dị·夢 mộng
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đồng sàng dị mộng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
同床異夢 nghĩa là đồng sàng dị mộng.
Nghĩa của 同床異夢
Danh từ
thành ngữ bốn chữ Đồng sàng dị mộng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ cohabiting but living in different worlds (thành ngữ bốn chữ)
Câu hỏi thường gặp
同床異夢 nghĩa là gì?
同床異夢 (danh từ) nghĩa là đồng sàng dị mộng.
同床異夢 đọc là gì?
同床異夢 đọc là どうしょういむ (romaji: dōshōimu).
Âm Hán Việt của 同床異夢 là gì?
Âm Hán Việt của 同床異夢 là "đồng sàng dị mộng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.