TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

同伴者(どうはんしゃ)

どうはんしゃdōhansha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỒNG BẠN GIẢ 同 đồng·伴 bạn·者 giả

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đồng bạn giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

同伴者 nghĩa là bầu bạn.

Nghĩa của 同伴者

Danh từ

  1. Bầu bạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ companion
  • Danh từ fellow traveler (person who supports a group, movement, etc. without being a member); sympathizer

Câu hỏi thường gặp

同伴者 nghĩa là gì?

同伴者 (danh từ) nghĩa là bầu bạn.

同伴者 đọc là gì?

同伴者 đọc là どうはんしゃ (romaji: dōhansha).

Âm Hán Việt của 同伴者 là gì?

Âm Hán Việt của 同伴者 là "đồng bạn giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.