TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

同様(どうよう)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
どうようdōyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỒNG DẠNG 同 đồng·様 dạng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đồng dạng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

同様 nghĩa là đồng dạng, giống.

Nghĩa của 同様

Danh từ

  1. Đồng dạng, giống. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 同様

  • あなた同様私もヤフオクの評価が信じられません。 Cũng giống bạn, tôi không thể tin nổi những bài đánh giá trên Yahoo Auction.Tatoeba #74271

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ same; similar; (just) like; equal

Câu hỏi thường gặp

同様 nghĩa là gì?

同様 (danh từ) nghĩa là đồng dạng, giống.

同様 đọc là gì?

同様 đọc là どうよう (romaji: dōyō).

Âm Hán Việt của 同様 là gì?

Âm Hán Việt của 同様 là "đồng dạng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.