同様
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đồng dạng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
同様 nghĩa là đồng dạng, giống.
Nghĩa của 同様
Danh từ
- Đồng dạng, giống. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 同様
- あなた同様私もヤフオクの評価が信じられません。 Cũng giống bạn, tôi không thể tin nổi những bài đánh giá trên Yahoo Auction.Tatoeba #74271
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ same; similar; (just) like; equal
Câu hỏi thường gặp
同様 nghĩa là gì?
同様 (danh từ) nghĩa là đồng dạng, giống.
同様 đọc là gì?
同様 đọc là どうよう (romaji: dōyō).
Âm Hán Việt của 同様 là gì?
Âm Hán Việt của 同様 là "đồng dạng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.