TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

同僚(どうりょう)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
どうりょうdōryō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỒNG LIÊU 同 đồng·僚 liêu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đồng liêu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

同僚 nghĩa là đồng nghiệp.

Nghĩa của 同僚

Danh từ

  1. Đồng nghiệp.

Câu ví dụ với 同僚

  • 同僚を騙すのは良くないよ。 Lừa đồng nghiệp không hay đâu.Tatoeba #236705

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coworker; co-worker; colleague; associate

Câu hỏi thường gặp

同僚 nghĩa là gì?

同僚 (danh từ) nghĩa là đồng nghiệp.

同僚 đọc là gì?

同僚 đọc là どうりょう (romaji: dōryō).

Âm Hán Việt của 同僚 là gì?

Âm Hán Việt của 同僚 là "đồng liêu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.