同僚
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đồng liêu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
同僚 nghĩa là đồng nghiệp.
Nghĩa của 同僚
Danh từ
- Đồng nghiệp.
Câu ví dụ với 同僚
- 同僚を騙すのは良くないよ。 Lừa đồng nghiệp không hay đâu.Tatoeba #236705
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coworker; co-worker; colleague; associate
Câu hỏi thường gặp
同僚 nghĩa là gì?
同僚 (danh từ) nghĩa là đồng nghiệp.
同僚 đọc là gì?
同僚 đọc là どうりょう (romaji: dōryō).
Âm Hán Việt của 同僚 là gì?
Âm Hán Việt của 同僚 là "đồng liêu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.