Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đồng bào” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
同胞 nghĩa là đồng bào.
Nghĩa của 同胞
Danh từ
Đồng bào. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: どうぼう, はらから
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ brethren; brothers; fellow countrymen; fellowman; compatriot
Câu hỏi thường gặp
同胞 nghĩa là gì?
同胞 (danh từ) nghĩa là đồng bào.
同胞 đọc là gì?
同胞 đọc là どうほう (romaji: dōhō).
Âm Hán Việt của 同胞 là gì?
Âm Hán Việt của 同胞 là "đồng bào". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.