化
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoá” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
化 nghĩa là ... hoá.
Nghĩa của 化
Hậu tố
- ... hoá.
Từ liên quan với 化
Từ ghép có 化
- 変化 — Sự biến đổi, sự thay đổi, đổi, thay đổi, thay.
- 文化 — Văn hoá.
- 化学 — Hóa học, hoá học.
- 化粧 — Đồ trang điểm, trang điểm.
- 進化 — Tiến hoá, tiến hóa.
- 消化 — Tiêu hoá, hệ tiêu hóa, sự tiêu hóa.
- 具体化 — Cụ thể hoá.
- 地球温暖化 — Biến đổi khí hậu.
- 化学物質 — Hoá chất, chất hoá học.
- 化石燃料 — Nhiên liệu hóa thạch.
- 工業化 — Sự công nghiệp hoá.
- 同化 — Đồng hoá.
- 化石 — Hóa thạch.
- 化粧品 — Mỹ phẩm, mĩ phẩm.
- 近代化 — Sự hiện đại hoá.
- 自由化 — Tự do hoá.
- 老化 — Lão hoá, sự lão hoá.
- 化け物 — Ma, quái vật.
- 化学式 — Công thức hóa học.
- 国際化 — Quốc tế hoá.
- 化学兵器 — Vũ khí hóa học.
- 化合物 — Hợp chất.
- 帰化 — Nhập tịch.
- 化ける — Thay đổi, đổi.
- 風化 — Phong hoá.
- 国有化 — Quốc hữu hoá.
- 化身 — Hoá thân, hiện thân.
- 化学者 — Nhà hoá học.
- 語形変化 — Biến tố của từ (biến cách danh từ và chia động từ).
- 都市化 — Đô thị hoá, sự thành thị hoá, đô thị hóa.
Câu ví dụ với 化
- その条件は空文化している。 Hiệp ước giờ đã không còn hiệu lực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #208916
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hậu tố change to ...; becoming ...; making into ...; -ization; -ification
Câu hỏi thường gặp
化 nghĩa là gì?
化 (hậu tố) nghĩa là ... hoá.
化 đọc là gì?
化 đọc là か (romaji: ka).
Âm Hán Việt của 化 là gì?
Âm Hán Việt của 化 là "hoá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.