化石
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoá thạch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
化石 nghĩa là hóa thạch, hóa đá, người, vật lỗi thời.
Nghĩa của 化石
Danh từ
- Hóa thạch.
- Hóa đá.
- (ẩn dụ, xúc phạm) người, vật lỗi thời.
- Hoá thạch. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 化石
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fossil
- Danh từ petrifaction; petrification; fossilization; fossilisation
Câu hỏi thường gặp
化石 nghĩa là gì?
化石 (danh từ) nghĩa là hóa thạch, hóa đá, người, vật lỗi thời.
化石 đọc là gì?
化石 đọc là かせき (romaji: kaseki).
Âm Hán Việt của 化石 là gì?
Âm Hán Việt của 化石 là "hoá thạch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.