TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

具体化(ぐたいか)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ぐたいかgutaika giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỤ THỂ HOÁ 具 cụ·体 thể·化 hoá

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cụ thể hoá” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

具体化 nghĩa là cụ thể hoá.

Nghĩa của 具体化

Danh từ

  1. Cụ thể hoá. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ embodiment; materialization; actualization; realization; taking form

Câu hỏi thường gặp

具体化 nghĩa là gì?

具体化 (danh từ) nghĩa là cụ thể hoá.

具体化 đọc là gì?

具体化 đọc là ぐたいか (romaji: gutaika).

Âm Hán Việt của 具体化 là gì?

Âm Hán Việt của 具体化 là "cụ thể hoá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.