TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

文化(ぶんか)

JLPT N4 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ぶんかbunka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VĂN HOÁ 文 văn·化 hoá

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “văn hoá” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

文化 nghĩa là văn hoá.

Nghĩa của 文化

Danh từ

  1. Văn hoá. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 文化

Câu ví dụ với 文化

  • 日本文化に造詣深いことはいいことです。 Việc hiểu biết chuyên sâu về văn hóa Nhật Bản là một điều tốt.Tatoeba #74597

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ culture; civilization; civilisation
  • Danh từ Bunka era (1804.2.11-1818.4.22)

Câu hỏi thường gặp

文化 nghĩa là gì?

文化 (danh từ) nghĩa là văn hoá.

文化 đọc là gì?

文化 đọc là ぶんか (romaji: bunka).

Âm Hán Việt của 文化 là gì?

Âm Hán Việt của 文化 là "văn hoá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.