TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

機械化(きかいか)

từ thông dụng
きかいかkikaika giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CƠ GIỚI HOÁ 機 cơ·械 giới·化 hoá

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cơ giới hoá” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

機械化 nghĩa là cơ giới hoá.

Nghĩa của 機械化

Danh từ

  1. Cơ giới hoá. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mechanization; mechanisation

Câu hỏi thường gặp

機械化 nghĩa là gì?

機械化 (danh từ) nghĩa là cơ giới hoá.

機械化 đọc là gì?

機械化 đọc là きかいか (romaji: kikaika).

Âm Hán Việt của 機械化 là gì?

Âm Hán Việt của 機械化 là "cơ giới hoá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.