Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự do hoá” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
自由化 nghĩa là tự do hoá.
Nghĩa của 自由化
Danh từ
Tự do hoá. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ liberalization; liberalisation; freeing
Câu hỏi thường gặp
自由化 nghĩa là gì?
自由化 (danh từ) nghĩa là tự do hoá.
自由化 đọc là gì?
自由化 đọc là じゆうか (romaji: jiyūka).
Âm Hán Việt của 自由化 là gì?
Âm Hán Việt của 自由化 là "tự do hoá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.