国際化
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quốc tế hoá” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
国際化 nghĩa là quốc tế hoá, sự quốc tế hoá.
Nghĩa của 国際化
Danh từ
- Quốc tế hoá.
Động từ
- Sự quốc tế hoá.
Câu ví dụ với 国際化
- 何でもかんでも英語にするのが国際化なんだったら国際化なんて糞食らえって思う。 Tôi nghĩ là nếu "hội nhập" có nghĩa là cái gì cũng chuyển sang tiếng Anh thì nó thật quá nhảm nhí.Tatoeba #3652933
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ internationalization; internationalisation
Câu hỏi thường gặp
国際化 nghĩa là gì?
国際化 (danh từ, động từ) nghĩa là quốc tế hoá, sự quốc tế hoá.
国際化 đọc là gì?
国際化 đọc là こくさいか (romaji: kokusaika).
Âm Hán Việt của 国際化 là gì?
Âm Hán Việt của 国際化 là "quốc tế hoá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.