TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

工業化(こうぎょうか)

こうぎょうかkōgyōka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CONG NGHIỆP HOÁ 工 cong·業 nghiệp·化 hoá

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cong nghiệp hoá” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

工業化 nghĩa là sự công nghiệp hoá.

Nghĩa của 工業化

Danh từ

  1. Sự công nghiệp hoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ industrialization; industrialisation
  • Danh từ establishing a production system; putting into production

Câu hỏi thường gặp

工業化 nghĩa là gì?

工業化 (danh từ) nghĩa là sự công nghiệp hoá.

工業化 đọc là gì?

工業化 đọc là こうぎょうか (romaji: kōgyōka).

Âm Hán Việt của 工業化 là gì?

Âm Hán Việt của 工業化 là "cong nghiệp hoá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.