工業化
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cong nghiệp hoá” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
工業化 nghĩa là sự công nghiệp hoá.
Nghĩa của 工業化
Danh từ
- Sự công nghiệp hoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ industrialization; industrialisation
- Danh từ establishing a production system; putting into production
Câu hỏi thường gặp
工業化 nghĩa là gì?
工業化 (danh từ) nghĩa là sự công nghiệp hoá.
工業化 đọc là gì?
工業化 đọc là こうぎょうか (romaji: kōgyōka).
Âm Hán Việt của 工業化 là gì?
Âm Hán Việt của 工業化 là "cong nghiệp hoá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.