化学者
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoá học giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
化学者 nghĩa là nhà hoá học.
Nghĩa của 化学者
Danh từ
- Nhà hoá học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chemist
Câu hỏi thường gặp
化学者 nghĩa là gì?
化学者 (danh từ) nghĩa là nhà hoá học.
化学者 đọc là gì?
化学者 đọc là かがくしゃ (romaji: kagakusha).
Âm Hán Việt của 化学者 là gì?
Âm Hán Việt của 化学者 là "hoá học giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.