TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

化石燃料(かせきねんりょう)

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
かせきねんりょうkasekinenryō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOÁ THẠCH NHIÊN LIỆU 化 hoá·石 thạch·燃 nhiên·料 liệu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoá thạch nhiên liệu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

化石燃料 nghĩa là nhiên liệu hóa thạch.

Nghĩa của 化石燃料

Danh từ

  1. Nhiên liệu hóa thạch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fossil fuel

Câu hỏi thường gặp

化石燃料 nghĩa là gì?

化石燃料 (danh từ) nghĩa là nhiên liệu hóa thạch.

化石燃料 đọc là gì?

化石燃料 đọc là かせきねんりょう (romaji: kasekinenryō).

Âm Hán Việt của 化石燃料 là gì?

Âm Hán Việt của 化石燃料 là "hoá thạch nhiên liệu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.