都市化
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đô thị hoá” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
都市化 nghĩa là đô thị hoá, sự thành thị hoá, đô thị hóa.
Nghĩa của 都市化
Danh từ
- Đô thị hoá, sự thành thị hoá, đô thị hóa. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ urbanization; urbanisation
Câu hỏi thường gặp
都市化 nghĩa là gì?
都市化 (danh từ) nghĩa là đô thị hoá, sự thành thị hoá, đô thị hóa.
都市化 đọc là gì?
都市化 đọc là としか (romaji: toshika).
Âm Hán Việt của 都市化 là gì?
Âm Hán Việt của 都市化 là "đô thị hoá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.